Có 2 kết quả:

韵味 yùn wèi ㄩㄣˋ ㄨㄟˋ韻味 yùn wèi ㄩㄣˋ ㄨㄟˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) implicit charm in rhyme or sound
(2) hinted appeal
(3) interest

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) implicit charm in rhyme or sound
(2) hinted appeal
(3) interest

Bình luận 0